muỗi năn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài côn trùng nhỏ thuộc họ muỗi: "muỗi năn" chỉ một loài ruồi nhỏ, có tên khoa học thuộc họ Cecidomyiidae, thường gây hại cho cây trồng, đặc biệt là lúa mì. Chúng có kích thước rất nhỏ, thường được gọi là "muỗi năn lúa mì" hoặc "ruồi Hessian".
- Tác hại đối với nông nghiệp: "muỗi năn" là loài sâu bọ phá hoại mùa màng, ấu trùng của chúng sống trong thân cây lúa mì, làm cây yếu đi và gây thiệt hại kinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Muỗi năn là loài côn trùng gây hại cho lúa mì trên khắp thế giới. (Muỗi năn là loài sâu bọ phá hoại lúa mì ở nhiều vùng.)
- Nông dân phải dùng thuốc trừ sâu để diệt muỗi năn. (Nông dân cần hóa chất để loại bỏ loài ruồi nhỏ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"muỗi năn lúa mì": tên gọi phổ biến của loài Mayetiola destructor, một loài muỗi năn đặc biệt nguy hiểm.
- Muỗi năn lúa mì đã tàn phá nhiều cánh đồng ở châu Âu. (Loài ruồi Hessian gây thiệt hại lớn cho nông nghiệp châu Âu.)
"họ muỗi năn": chỉ nhóm côn trùng thuộc họ Cecidomyiidae.
- Các loài trong họ muỗi năn thường có vòng đời ngắn. (Nhóm côn trùng này thường sống nhanh và sinh sản mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Muỗi (danh từ): côn trùng nhỏ, hút máu, khác với muỗi năn (không hút máu).
- Muỗi đốt gây ngứa, còn muỗi năn chỉ phá hại cây trồng.
Ruồi năn (danh từ): tên gọi khác của muỗi năn, thường dùng trong nông học.
- Ruồi năn là một trong những loài gây hại chính cho lúa mì.
Từ đồng nghĩa
- Ruồi Hessian: tên tiếng Anh của muỗi năn lúa mì.
- Cecidomyie: tên khoa học bằng tiếng Pháp, đồng nghĩa với muỗi năn.
Thành ngữ liên quan
- Muỗi năn làm hại mùa màng: câu nói mô tả tác hại của loài côn trùng này đối với nông nghiệp.
- Muỗi năn làm hại mùa màng, khiến nông dân lo lắng. (Loài ruồi nhỏ này gây thiệt hại cho cây trồng, làm nông dân bất an.)